conducteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực conducteur
/kɔ̃.dyk.tœʁ/
conducteurs
/kɔ̃.dyk.tœʁ/
Giống cái conductrice
/kɔ̃.dyk.tʁis/
conductrices
/kɔ̃.dyk.tʁis/

conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/

  1. Dẫn, dẫn truyền.
    Fil conducteur — (điện học) dây dẫn
    Tissu conducteur — (thực vật học) mô dẫn
  2. Dẫn đạo.
    Principe conducteur — nguyên tắc dẫn đạo

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực conducteur
/kɔ̃.dyk.tœʁ/
conducteurs
/kɔ̃.dyk.tœʁ/
Giống cái conductrice
/kɔ̃.dyk.tʁis/
conductrices
/kɔ̃.dyk.tʁis/

conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/

  1. Người lái xe, người điều khiển máy.
    conducteur de travaux — người chỉ huy công trình

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
conducteur
/kɔ̃.dyk.tœʁ/
conducteurs
/kɔ̃.dyk.tœʁ/

conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/

  1. Chất dẫn (điện, nhiệt).

Tham khảo[sửa]