conducteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteurs /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | conductrice /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conductrices /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/
- Dẫn, dẫn truyền.
- Fil conducteur — (điện học) dây dẫn
- Tissu conducteur — (thực vật học) mô dẫn
- Dẫn đạo.
- Principe conducteur — nguyên tắc dẫn đạo
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteurs /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | conductrice /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conductrices /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteurs /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteur gđ /kɔ̃.dyk.tœʁ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)