conflit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conflit /kɔ̃.fli/ |
conflits /kɔ̃.fli/ |
conflit gđ /kɔ̃.fli/
- Cuộc xung đột.
- Conflit des intérêts — xung đột quyền lợi
- Conflits internationaux — xung đột quốc tế
- (Luật học, pháp lý) Sự tranh chấp thẩm quyền.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đánh nhau; cuộc đấu tranh.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)