conformément

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

conformément /kɔ̃.fɔʁ.me.mɑ̃/

  1. Đúng theo, y theo.
    Conformément aux ordres du gouvernement — đúng theo lệnh của chính phủ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]