conformity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
conformity /kən.ˈfɔr.mə.ti/
- (+ to, with) Sự phù hợp, sự thích hợp.
- (+ with, to) Sự đúng, sự tuân theo; sự y theo.
- in conformity with the law — theo đúng luật
- Sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh).
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)