confus

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực confus
/kɔ̃.fy/
confus
/kɔ̃.fy/
Giống cái confuse
/kɔ̃.fyz/
confuses
/kɔ̃.fyz/

confus /kɔ̃.fy/

  1. Lộn xộn, khó phân biệt.
    Amas confus — đống lộn xộn
    Rumeur confuse — tiếng ồn khó phân biệt
  2. Tối nghĩa, không , lờ mờ.
    Style confus — lời văn tối nghĩa
    Souvenir confus — ký ức lờ mờ
  3. Thẹn, ngượng.
    Être confus de ses erreurs — thẹn vì sai lầm
    Il est confus de vos bontés — nó ngượng về sự tử tế của anh

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa