confusion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

confusion /kən.ˈfjuː.ʒən/

  1. Sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
    everything was in confusion — tất cả đều lộn xộn hỗn loạn
    to throw the enemy into confusion — làm cho quân địch rối loạn
  2. Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
  3. Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
    confusion of something with another — sự nhầm lẫn cái gì với cái khác
  4. Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.
    to make confusion more confounded — đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
  5. Nhuộng confusion! ) chết tiệt!, chết toi!

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
confusion
/kɔ̃.fy.zjɔ̃/
confusions
/kɔ̃.fy.zjɔ̃/

confusion gc /kɔ̃.fy.zjɔ̃/

  1. Sự lộn xộn.
    Une confusion indescriptible — một sự lộn xộn không tả xiết
    Confusion politique — lộn xộn chính trị
  2. Sự lẫn lộn.
    Confusion de dates — sự lẫn lộn ngày tháng
  3. Sự không , sự lờ mờ.
  4. Sự thẹn, sự ngượng.
    Rougir de confusion — thẹn đỏ mặt
    Confusion mentale — (tâm lý học) sự lẫn tâm thần.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]