congregate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Nội động từ

congregate /ˈkɑːŋ.ɡrɪ.ˌɡeɪt/

  1. Tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội họp.
    to congregate in the hallway – tụ hợp ở hành lang

[sửa] Chia động từ

[sửa] Ngoại động từ

congregate /ˈkɑːŋ.ɡrɪ.ˌɡeɪt/

  1. Tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội họp.
    to congregate troops — tập hợp quân
  2. Thu nhập, thu nhặt, thu góp.
    to congregate documents — thu góp tài liệu

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa