congruence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
congruence /kən.ˈɡruː.ənts/
- Sự thích hợp, sự phù hợp.
- (Toán học) Đoàn.
- congruence of circles — đoàn vòng tròn
- (Toán học) Đồng dư; tương đẳng.
- congruence group — nhóm đồng dư
- congruence of figures — sự tương đẳng của các hình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)