connexe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực connexe
/kɔ.nɛks/
connexes
/kɔ.nɛks/
Giống cái connexe
/kɔ.nɛks/
connexes
/kɔ.nɛks/

connexe /kɔ.nɛks/

  1. Liên quan, quan hệ chặt chẽ.
  2. (Toán học) Liên thông.
    Domaine connexe — miền liên thông

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]