conquête
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- IPA: /kɔ̃.kɛt/
- : [kõ.kɛːt] (Chính thức)
- : [kõ.kaɪ̯t] (Không chính thức)
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conquête /kɔ̃.kɛt/ |
conquêtes /kɔ̃.kɛt/ |
conquête gc /kɔ̃.kɛt/
- Sự chinh phục, sự xâm chiếm.
- Faire la conquête d’un pays — xâm chiếm một nước
- La conquête des cœurs — sự chinh phục lòng người
- Đất chinh phục, đất xâm chiếm.
- Etendre ses conquêtes — mở rộng đất xâm chiếm
- Kẻ bị quyến rũ, tình nhân.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)