conquête

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
conquête
/kɔ̃.kɛt/
conquêtes
/kɔ̃.kɛt/

conquête gc /kɔ̃.kɛt/

  1. Sự chinh phục, sự xâm chiếm.
    Faire la conquête d’un pays — xâm chiếm một nước
    La conquête des cœurs — sự chinh phục lòng người
  2. Đất chinh phục, đất xâm chiếm.
    Etendre ses conquêtes — mở rộng đất xâm chiếm
  3. Kẻ bị quyến rũ, tình nhân.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]