conquering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

conquering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của conquer.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

conquering /ˈkɑːŋ.kɜ.ːiɳ/

  1. Xâm chiếm.
  2. Chinh phục, chế ngự.

Tham khảo[sửa]