conscript
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
conscript /ˈkɑːn.ˌskrɪpt/
[sửa] Ngoại động từ
conscript ngoại động từ /ˈkɑːn.ˌskrɪpt/
[sửa] Chia động từ
conscript
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to conscript | |||||
| Phân từ hiện tại | conscripting | |||||
| Phân từ quá khứ | conscripted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | conscript | conscript hoặc conscriptest¹ | conscripts hoặc conscripteth¹ | conscript | conscript | conscript |
| Quá khứ | conscripted | conscripted, hoặc conscriptedst¹ | conscripted | conscripted | conscripted | conscripted |
| Tương lai | will/shall² conscript | will/shall conscript hoặc wilt/shalt¹ conscript | will/shall conscript | will/shall conscript | will/shall conscript | will/shall conscript |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | conscript | conscript hoặc conscriptest¹ | conscript | conscript | conscript | conscript |
| Quá khứ | conscripted | conscripted | conscripted | conscripted | conscripted | conscripted |
| Tương lai | were to conscript hoặc should conscript | were to conscript hoặc should conscript | were to conscript hoặc should conscript | were to conscript hoặc should conscript | were to conscript hoặc should conscript | were to conscript hoặc should conscript |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | conscript | — | let’s conscript | conscript | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)