consentir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Nội động từ

consentir nội động từ /kɔ̃.sɑ̃.tiʁ/

  1. Đồng ý, ưng thuận.
    Je consens à ce qu’il parte — tôi đồng ý nó đi
    J'y consens avec plaisir — tôi vui lòng đồng ý việc đó
  2. (Nghĩa rộng) Đành chịu.
    Il consent à se faire prisonnier — nó đành chịu bị bắt giam
    qui ne dit mot consent — lặng thinh là tình đã thuận

[sửa] Ngoại động từ

consentir ngoại động từ /kɔ̃.sɑ̃.tiʁ/

  1. Thuận cho, cho phép.
    Consentir une vente — cho phép bán

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa