consideration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

consideration /kən.ˌsɪ.də.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ.
    under consideration — đáng được xét, đáng được nghiên cứu
    to give a problem one's careful consideration — nghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đề
    to leave out of consideration — không xét đến, không tính đến
    to take into consideration — xét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến
  2. Sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý.
  3. Sự tôn kính, sự kính trọng.
    to show great consideration for — tỏ lòng tôn kính (ai)
  4. Sự đền , sự đền đáp; sự bồi thường; tiền thưởng, tiền công.
    for a consideration — để thưởng công
  5. Cớ, lý do, .
    he will do it on no consideration — không một lý do gì mà nó sẽ làm điều đó
  6. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Sự quan trọng.
    it's of no consideration at all — vấn đề chẳng có gì quan trọng cả

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]