consignment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
consignment /kən.ˈsɑɪn.mənt/
- Sự gửi (hàng hoá); sự gửi hàng để bán.
- goods for consignment to the provinces and abroad — hàng hoá để gửi đi các tỉnh và nước ngoài
- to send someone goods on consignment — gửi hàng hoá cho người nào bán
- your consignment of book has duly come to hand — chúng tôi đã nhận được sách của ông gửi đến
- to the consignment of Mr. X — gửi ông X
- consignment note — phiếu gửi hàng
- Gửi hàng để bán.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)