consister
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
consister nội động từ /kɔ̃.sis.te/
- Dựa vào, là ở chỗ.
- Le bonheur consiste dans l’accomplissement de ses devoirs — hạnh phúc là ở chỗ hoàn thành nhiệm vụ của mình
- Gồm.
- Sa nourriture consiste en poissons et légumes — đồ ăn của nó gồm có cá và rau
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)