consommé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
consommé
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consommé /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommé /kɔ̃.sɔ.me/ |
| Giống cái | consommée /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommée /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommé /kɔ̃.sɔ.me/
- Hoàn toàn.
- Sagesse consommée — sự khôn ngoan hoàn toàn
- Thành thạo, giỏi, khéo.
- Un tacticien consommé — một nhà chiến thuật giỏi
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consommé /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommés /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommé gđ /kɔ̃.sɔ.me/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)