consommation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consommation /kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/ |
consommations /kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/ |
consommation gc /kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/
- Sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.
- Rượu nặng pha sô-đa.
- Thức ăn uống (ở tiệm).
- Régler les consommations — trả tiền ăn uống
- Sự hoàn thành.
- La consommation du mariage — sự động phòng
- Jusqu'à la consommation des siècles — cho đến ngày tận thế
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)