consonant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
consonant /ˈkɑːnt.sə.nənt/
- (Âm nhạc) Thuận tai, êm ái, du dương.
- Hoà hợp, phù hợp.
- consonant with one's duty — phù hợp với bổn phận của mình, đúng với bổn phận của mình
[sửa] Danh từ
consonant /ˈkɑːnt.sə.nənt/
- (Ngôn ngữ học) Phụ âm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)