consort

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

consort /ˈkɑːn.ˌsɔrt/

  1. Chồng, vợ (của vua chúa).
    king (prince) consort — chồng nữ hoàng
    queen consort — đương kim hoàng hậu
  2. (Hàng hải) Tàu thuyền cùng đi với nhau một đường.
    to sail in consort — cùng đi với nhau một đường tàu thuyền

Nội động từ [sửa]

consort nội động từ /ˈkɑːn.ˌsɔrt/

  1. Đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với.
    to consort with someone — đi lại giao thiệp với ai
  2. (+ with) Phù hợp, hoà hợp.
    to consort with something — phù hợp với cái gì

Ngoại động từ [sửa]

consort ngoại động từ /ˈkɑːn.ˌsɔrt/

  1. Kết thân, kết giao.

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]