conspicuous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
conspicuous /kən.ˈspɪ.kjə.wəs/
- Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.
- traffic sings should be conspicuous — các dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
- Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý.
- he is conspicuous for his bravery — anh ta được người ta để ý vì lòng dũng cảm
- to make oneself conspicuous — làm cho người ta để ý đến mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)