constitutional
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
constitutional /.ʃnəl/
- (Thuộc) Hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp.
- constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
- Lập hiến.
- constitutional government — chính thể lập hiến
- (Thuộc) Thể tạng, (thuộc) thể chất.
- constitutional weakness — sự yếu đuối về thể chất
Danh từ
constitutional /.ʃnəl/
- Sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người).
- to go for an hour's constitutional — đi dạo trong một tiếng đồng hồ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)