constitutional

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

constitutional /.ʃnəl/

  1. (Thuộc) Hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp.
    constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
  2. Lập hiến.
    constitutional government — chính thể lập hiến
  3. (Thuộc) Thể tạng, (thuộc) thể chất.
    constitutional weakness — sự yếu đuối về thể chất

[sửa] Danh từ

constitutional /.ʃnəl/

  1. Sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người).
    to go for an hour's constitutional — đi dạo trong một tiếng đồng hồ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa