constitutionalize
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
constitutionalize ngoại động từ /.ˈtuː.ʃnə.ˌlɑɪz/
- Bắt phải theo hiến pháp; hiến pháp hoá.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)