constraint
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
constraint (số nhiều constraints) /kən.ˈstreɪnt/
- Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép.
- to act under constraint — hành động do bị ép buộc
- timing constraint — ràng buộc về thời gian
- Sự đè nén, sự kiềm chế.
- Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
- to speak without constraint — nói không e dè
- Sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)