construct
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
construct ngoại động từ /kən.ˈstrəkt/
[sửa] Chia động từ
construct
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to construct | |||||
| Phân từ hiện tại | constructing | |||||
| Phân từ quá khứ | constructed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | construct | construct hoặc constructest¹ | constructs hoặc constructeth¹ | construct | construct | construct |
| Quá khứ | constructed | constructed, hoặc constructedst¹ | constructed | constructed | constructed | constructed |
| Tương lai | will/shall² construct | will/shall construct hoặc wilt/shalt¹ construct | will/shall construct | will/shall construct | will/shall construct | will/shall construct |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | construct | construct hoặc constructest¹ | construct | construct | construct | construct |
| Quá khứ | constructed | constructed | constructed | constructed | constructed | constructed |
| Tương lai | were to construct hoặc should construct | were to construct hoặc should construct | were to construct hoặc should construct | were to construct hoặc should construct | were to construct hoặc should construct | were to construct hoặc should construct |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | construct | — | let’s construct | construct | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)