construed
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
construed
Chia động từ [sửa]
construe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to construe | |||||
| Phân từ hiện tại | construeing | |||||
| Phân từ quá khứ | construed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | construe | construe hoặc construest¹ | construes hoặc construeth¹ | construe | construe | construe |
| Quá khứ | construed | construed hoặc construedst¹ | construed | construed | construed | construed |
| Tương lai | will/shall² construe | will/shall construe hoặc wilt/shalt¹ construe | will/shall construe | will/shall construe | will/shall construe | will/shall construe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | construe | construe hoặc construest¹ | construe | construe | construe | construe |
| Quá khứ | construed | construed | construed | construed | construed | construed |
| Tương lai | were to construe hoặc should construe | were to construe hoặc should construe | were to construe hoặc should construe | were to construe hoặc should construe | were to construe hoặc should construe | were to construe hoặc should construe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | construe | — | let’s construe | construe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.