construing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
construing
Chia động từ
construe
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
construing /kən.ˈstru.ːiɳ/
- Sự phân tích (một câu).
- Sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)