consumption
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
consumption /kən.ˈsəɱ.ʃən/
- Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước... ).
- home consumption — sự tiêu thụ trong nước
- Sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự tàn phá.
- consumption of a fortume — sự tiêu phá tài sản
- (Y học) Bệnh lao phổi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)