contaminant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

contaminant /kən.ˈtæ.mə.nənt/

  1. Chất gây ô nhiễm.

Tham khảo