contaminated
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
contaminated
- Quá khứ và phân từ quá khứ của contaminate.
Chia động từ
contaminate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to contaminate | |||||
| Phân từ hiện tại | contaminating | |||||
| Phân từ quá khứ | contaminated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | contaminate | contaminate hoặc contaminatest¹ | contaminates hoặc contaminateth¹ | contaminate | contaminate | contaminate |
| Quá khứ | contaminated | contaminated, hoặc contaminatedst¹ | contaminated | contaminated | contaminated | contaminated |
| Tương lai | will/shall² contaminate | will/shall contaminate hoặc wilt/shalt¹ contaminate | will/shall contaminate | will/shall contaminate | will/shall contaminate | will/shall contaminate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | contaminate | contaminate hoặc contaminatest¹ | contaminate | contaminate | contaminate | contaminate |
| Quá khứ | contaminated | contaminated | contaminated | contaminated | contaminated | contaminated |
| Tương lai | were to contaminate hoặc should contaminate | were to contaminate hoặc should contaminate | were to contaminate hoặc should contaminate | were to contaminate hoặc should contaminate | were to contaminate hoặc should contaminate | were to contaminate hoặc should contaminate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | contaminate | — | let’s contaminate | contaminate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.