contemporain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
contemporains /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | contemporaine /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporaines /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/
- Cùng thời.
- Être contemporain de quelqu'un — cùng thời với ai
- Hiện đại.
- Histoire contemporaine — lịch sử hiện đại
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
contemporains /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | contemporaine /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporaines /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
contemporain /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)