contenance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
contenance
/kɔ̃t.nɑ̃s/
contenances
/kɔ̃t.nɑ̃s/

contenance gc /kɔ̃t.nɑ̃s/

  1. Sức chứa, dung lượng.
    Mesurer la contenance d’un vase — đo dung lượng của một cái bình
  2. Bề mặt, diện tích.
    La contenance d’un champ — diện tích của một thửa ruộng
  3. Thái độ.
    Garder une contenance respectueuse — giữ thái độ cung kính
    faire bonne contenance — tỏ thái độ vững vàng
    n'avoir pas de contenance — không biết cư xử thế nào; không giữ gìn ý tứ, có thái độ phóng túng
    par contenance — để tỏ ra không lúng túng
    perdre contenance — bối rối lúng túng
    servir de contenance — giúp cho có thái độ vững vàng

Tham khảo[sửa]