contented
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
contented
Chia động từ [sửa]
content
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to content | |||||
| Phân từ hiện tại | contenting | |||||
| Phân từ quá khứ | contented | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | content | content hoặc contentest¹ | contents hoặc contenteth¹ | content | content | content |
| Quá khứ | contented | contented hoặc contentedst¹ | contented | contented | contented | contented |
| Tương lai | will/shall² content | will/shall content hoặc wilt/shalt¹ content | will/shall content | will/shall content | will/shall content | will/shall content |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | content | content hoặc contentest¹ | content | content | content | content |
| Quá khứ | contented | contented | contented | contented | contented | contented |
| Tương lai | were to content hoặc should content | were to content hoặc should content | were to content hoặc should content | were to content hoặc should content | were to content hoặc should content | were to content hoặc should content |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | content | — | let’s content | content | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
contented /kən.ˈtɛn.təd/
- Bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn.
- to keep someone contented — làm vừa lòng ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)