contention
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
contention /kən.ˈtɛnt.ʃən/
- Sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà.
- bone of contention — nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
- Sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh.
- Luận điểm, luận điệu.
- my contention is that... — luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...
- (Viễn thông) Đụng độ, xung đột.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contention /kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/ |
contention /kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/ |
contention gc /kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/
- Sự căng, sự căng thẳng.
- Contention d’esprit — sự căng trí lực
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi.
- (Y học) Sự giữ.
- Contention des hernies — sự giữ thoát vị
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)