contingency
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
contingency /kən.ˈtɪn.dʒənt.si/
- Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ.
- should a contingency arise; in case of a contingency — trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ
- prepared for all contingencies — chuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc
- a contingency plan — kế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ
- Món chi tiêu bất ngờ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)