continuance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
continuance /kən.ˈtɪn.juː.ənts/
- Sự tiếp tục, sự tồn tại (một chủng tộc).
- during the continuance of the war — trong khi chiến tranh tiếp tục
- Sự kéo dài, sự lâu dài.
- a continuance of prosperity — sự phồn vinh lâu dài
- Sự lưu lại lâu dài (ở một nơi nào); sự tiếp tục tình trạng.
- (Pháp lý) Sự hoãn, sự đình lại (một vụ kiện).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)