continuel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | continuel /kɔ̃.ti.nɥɛl/ |
continuels /kɔ̃.ti.nɥɛl/ |
| Giống cái | continuelle /kɔ̃.ti.nɥɛl/ |
continuelles /kɔ̃.ti.nɥɛl/ |
continuel /kɔ̃.ti.nɥɛl/
- Không ngớt, liên tục.
- Effort continuel — cố gắng liên tục
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)