contournement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contournement /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/ |
contournements /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/ |
contournement gđ /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/
- Sự vòng quanh.
- ligne de contournement — (đường sắt) đường vòng (để tránh qua phố đông người)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)