contrôle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contrôle /kɔ̃t.ʁɔl/ |
contrôles /kɔ̃t.ʁɔl/ |
contrôle gđ /kɔ̃t.ʁɔl/
- Sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên.
- Le contrôle d’une caisse — sự kiểm tra quỹ
- Sự giám sát.
- Exercer un contrôle sévère sur la conduite de quelqu'un — giám sát gắt gao hành vi của ai
- Danh sách, biên chế.
- Officier rayé du contrôle de l’armée — sĩ quan bị gạch tên trong danh sách quân đội
- Dấu nhà nước (đóng trên các đồ vàng bạc).
- Sự làm chủ được.
- Le contrôle de soi-même — sự tự chủ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)