contract

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

danh từ, nội động từ 2
ngoại động từ, nội động từ 1

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Latinh contractus, từ contrahere (“thu nhỏ lại”), từ con- (“liền”) + trahere (“kéo”).

[sửa] Danh từ

Số ít
contract

Số nhiều
contracts

contract (số nhiều contracts) /ˈkɑːn.ˌtrækt/

  1. Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết.
    marriage contract — giấy giá thú
    to bind oneself by contract — cam kết bằng hợp đồng
    a contract for a supply of coal — hợp đồng cung cấp than
  2. Sự hợp đồng, sự ký giao kèo, việc bỏ thầu, việc đấu giá.
    to make (enter into) a contract with — ký hợp đồng với
    to put up to contract — cho bỏ thầu, cho đấu giá
    the contract for a bridge — việc bỏ thầu xây một cái cầu
    to put work out to contract — cho thầu một công việc
    to place (give out) the contract for an undertaking — ký hợp đồng để cho ai thầu một công việc
    to get (win, secure) a contract for something — thầu được một công việc gì

[sửa] Đồng nghĩa

hợp đồng

[sửa] Ngoại động từ

contract ngoại động từ /ˈkɑːn.ˌtrækt/

  1. Đính ước, giao ước, kết giao.
    to contract a friendship — kết bạn
  2. Nhiễm, mắc, tiêm nhiễm.
    to contract bad habits — nhiễm thói xấu
    to contract debts — mắc nợ
    to contract a serious illness — mắc bệnh nặng
  3. giao kèo, thầu (làm việc gì).
    to contract to build a bridge — thầu xây dựng một cái cầu

[sửa] Chia động từ

[sửa] Đồng nghĩa

nhiễm

[sửa] Nội động từ

contract nội động từ /ˈkɑːn.ˌtrækt/

  1. Thu nhỏ lại, co lại, rút lại, chụm lại, teo lại.
    to contract a muscle — làm co bắp cơ
    to contract the heart — làm co bóp trái tim
  2. (Nghĩa bóng) Làm đau lòng.
    his intellect seems to contract — (nghĩa bóng) trí thông minh của anh ấy dường như là co hẹp lại (cùn gỉ đi)
  3. (Ngôn ngữ học) Rút gọn.
    contracted word — từ rút gọn (ví dụ can't thay cho cannot)

[sửa] Chia động từ

[sửa] Đồng nghĩa

thu nhỏ lại

[sửa] Trái nghĩa

thu nhỏ lại

[sửa] Nội động từ

contract nội động từ /ˈkɑːn.ˌtrækt/

  1. giao kèo, ký hợp đồng, thầu.
    to contract for a supply of something — thầu cung cấp cái gì

[sửa] Chia động từ

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Hà Lan

[sửa] Danh từ

Sự biến
Dạng bình thường
số ít contract
số nhiều contracten
Dạng giảm nhẹ
số ít contractje
số nhiều contractjes

contract gt

  1. Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết.
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa