contracté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực contracté
/kɔ̃t.ʁak.te/
contractés
/kɔ̃t.ʁak.te/
Giống cái contractée
/kɔ̃t.ʁak.te/
contractées
/kɔ̃t.ʁak.te/

contracté /kɔ̃t.ʁak.te/

  1. (Ngôn ngữ học) Chập lại.
  2. Co lại.
    Muscle contracté — bắp cơ co lại
  3. (Thân mật) Lo lắng, căng thẳng.

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]