contracté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contracté /kɔ̃t.ʁak.te/ |
contractés /kɔ̃t.ʁak.te/ |
| Giống cái | contractée /kɔ̃t.ʁak.te/ |
contractées /kɔ̃t.ʁak.te/ |
contracté /kɔ̃t.ʁak.te/
- (Ngôn ngữ học) Chập lại.
- Co lại.
- Muscle contracté — bắp cơ co lại
- (Thân mật) Lo lắng, căng thẳng.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)