contraindication
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
contraindication /.ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/
- (Y học) Sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)