contraindre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
contraindre ngoại động từ /kɔ̃t.ʁɛ̃dʁ/
- Bắt ép, cưỡng bức, buộc.
- Décidez librement, je ne veux pas vous contraindre — anh cứ tự ý quyết định, tôi không muốn bắt ép anh
- La nécessité me contraint à parler — sự cần thiết buộc tôi phải nói
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nén, ép.
- Contraindre ses passions — nén dục vọng
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)