contrarotatif
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
contrarotatif
- Quay ngược chiều.
- Avion à hélices contrarotatives — máy bay có cánh quạt quay ngược chiều
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)