contrary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
contrary /ˈkɑːn.ˌtrɛr.i/
- Trái ngược, nghịch.
- in a contrary direction — ngược chiều
- contrary winds — gió ngược
- (Thông tục) Trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo.
- don't be so contrary — đừng có ngang ngược thế
[sửa] Danh từ
contrary /ˈkɑːn.ˌtrɛr.i/
- Sự trái lại; điều trái ngược.
- quite the contrary — trái hẳn
- on the contrary — trái lại
- to the contrary — trái lại, ngược lại
- there is no evidence to the contrary — không có chứng cớ gì ngược lại
- to interpret by contraries — hiểu ngược lại (ý người ta muốn nói)
[sửa] Phó từ
contrary /ˈkɑːn.ˌtrɛr.i/
- (+ to) Trái với, trái ngược với.
- contrary to our expectations — trái với sự mong đợi của chúng tôi
- at contrary to... — làm ngược lại với...
[sửa] Ngoại động từ
contrary ngoại động từ /ˈkɑːn.ˌtrɛr.i/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)