contrat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contrat /kɔ̃t.ʁa/ |
contrats /kɔ̃t.ʁa/ |
contrat gđ /kɔ̃t.ʁa/
- Hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- Contrat de vente — hợp đồng mua bán
- Sự thỏa thuận.
- Contrat verbal — sự thỏa thuận miệng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)