convenir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

convenir nội động từ /kɔ̃v.niʁ/

  1. Thỏa thuận.
    Ils conviennent de se retrouver le dimanche — họ thỏa thuận gặp nhau ngày chủ nhật
  2. Nhận; đồng ý .
    Il convient de son erreur — nó nhận là (có) sai lầm
  3. Hợp với.
    Cet emploi vous convient — công việc ấy hợp với anh
    Il convient de; il convient que — nên.
    Il convient de faire cela — nên làm điều đó
    Il convient que nous y réfléchissions sérieusement — chúng ta nên nghĩ cẩn thận về việc đó

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]