convenu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | convenu /kɔ̃v.ny/ |
convenus /kɔ̃v.ny/ |
| Giống cái | convenue /kɔ̃v.ny/ |
convenues /kɔ̃v.ny/ |
convenu /kɔ̃v.ny/
- Đã thoả thuận.
- Prix convenu — giá đã thỏa thuận
- Ước định.
- Langage convenu — ngôn ngữ ước định
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| convenu /kɔ̃v.ny/ |
convenus /kɔ̃v.ny/ |
convenu gđ /kɔ̃v.ny/
- Điều đã thỏa thuận.
- S’en tenir au convenu — cứ theo điều đã thỏa thuận
- Điều ước lệ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)