convergence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
convergence (số nhiều convergences)
- (Vật lý học, toán học) Sự hội tụ.
- (Vật lý học, toán học) Độ hội tụ.
- (Địa lý học) Đới hội tụ.
- Arctic Convergence — đới hội tụ Nam Cực
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| convergence /kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/ |
convergence /kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/ |
convergence gc /kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/
- (Toán học, vật lý học) Sự hội tụ; độ hội tụ.
- Sự tập trung, sự quy tụ.
- La convergence des efforts — sự tập trung cố gắng (vào một mục đích)
- (Chính trị) Sự đồng nhất.
- Convergence de points de vue — sự đồng nhất quan điểm
- (Sinh vật học) Hiện tượng quy tụ.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)