convey
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
convey ngoại động từ /kən.ˈveɪ/
- Chở, chuyên chở, vận chuyển.
- Truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển.
- convey my good wishes to your parents — nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
- (Pháp lý) Chuyển nhượng, sang tên (tài sản).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)